biet-danh-tieng-nhat-hay-cho-nu

TOP 250+ Tên, Biệt Danh Tiếng Nhật Hay Cho Nữ

Tên tiếng Nhật thường được đặt bằng chữ Kanji, mang ý nghĩa cô đọng, hàm súc. Vì thế, nếu bạn yêu thích Nhật Bản và muốn tự đặt tên tiếng Nhật hay,  có ý nghĩa cho mình hoặc con gái thì hãy tham khảo bài viết dưới đây của Kotex.

Cách đặt tên, biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ

Cách đặt tên ở Nhật khá tương đồng với các nước phương Tây với cấu trúc là tên trước, họ sau. Cách dùng này thường được sử dụng trong giấy tờ tùy thân, văn bản hành chính, hợp đồng,....

Quan điểm của người Nhật là phụ nữ cần được yêu thương và nâng niu. Vì thế, việc đặt tên hoặc biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ luôn đặc biệt được chú trọng. Đặc biệt, biệt danh tiếng Nhật hay cho các bé gái thường có đuôi là -ko, -mi, -na để thể hiện sự dễ thương, trong sáng của bé.

[CHI TIẾT] 150+ biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ dễ thương, ý nghĩa, độc đáo

Hãy cùng Kotex tìm hiểu 150 biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ với ý nghĩa bình an, biểu tượng cho thiên nhiên hoặc tính cách ngay phần dưới đây.

Tên, biệt danh tiếng Nhật cho nữ với ý nghĩa bình an

  • Emi: Nụ cười đẹp như tranh.

  • Gina: Những điều may mắn và tốt đẹp sẽ đến với bạn.

  • Eikou: Màu hồng vĩnh cửu.

  • Akisa: Tấm lụa hồng.

  • Kaneko: Đứa con quý giá.

  • Aomi: Viên ngọc xanh.

  • Chie: Trí tuệ.

  • Kihime: Công chúa màu vàng.

  • Mishiro: Màu trắng thuần khiết.

  • Akiko: Cô gái có vẻ đẹp lung linh, thuần khiết.

  • Ayane: Âm thanh tươi mới, rộn ràng.

  • Maki: Màu vàng thuần khiết.

  • Ayano: Tươi sáng, sặc sỡ.

  • Kazumi: Cô gái có vẻ đẹp dịu dàng.

  • Kiku: Vẻ đẹp của hoa cúc.

  • Makaira: Cô gái mang lại hạnh phúc cho mọi người.

  • Sachiko: Cô bé mang lại may mắn, hạnh phúc.

  • Yuka: Ngôi sao sáng.

  • Yura: Giấc mơ sắp đến.

  • Asagi: Vàng nhạt.

  • Niki: Niềm hy vọng với sắc đỏ.

  • Tanami: Viên ngọc sáng, đẹp.

  • Aiko: Cô gái đáng yêu.

  • Azami: Tên một loài hoa.

  • Hakuei: Viên ngọc lung linh.

  • Gin: Giàu sang, phú quý.

  • Hama: Đứa con của biển xanh.

  • Kanae: Những cô gái có xuất thân cao quý.

  • Kanaito: Sợi chỉ vàng.

  • Hanako: Con gái của hoa.

  • Hasuko: Con gái của hoa sen.

  • Kami: Nữ thần.

  • Kazuko: Đứa trẻ đầu lòng.

  • Michi: Cô gái xinh đẹp.

  • Kimi: Xinh đẹp tuyệt trần.

  • Machiko: May mắn.

  • Meiko: Chồi non đầy sức sống.

  • Nyoko: Viên ngọc quý.

  • Moriko: Đứa con của rừng.

  • Nareda: Người đưa tin của Trời.

  • Mihoko: Đứa trẻ đáng yêu, cần được yêu thương và che chở.

  • Shizu: Cô gái có cuộc sống an lành và bình yên.

  • Mamiko: Đứa con của Thần Biển.

  • Shiroha: Lông vũ.

  • Yoko: Điều tốt đẹp nhất.

  • Tomi: Sự giàu có.

  • Yasu: Thanh bình.

  • Sumi: Những điều tinh túy nhất.

  • Kichi: Những điều may mắn.

  • Kiyo: Nhiều may mắn, tốt đẹp.

  • Takara: Kho báu.

  • Bato: Tên một nữ thần trong thần thoại của Nhật.

  • Kitiara: Lưỡi gươm từ phương Bắc.

  • Shiori: Người dẫn đường.

  • Takako: Bé gái được sinh ra trong một gia đình quý tộc.

  • Tamiko: Vẻ đẹp tuyệt vời.

  • Tomoe: Mang dáng vẻ phước lành.

  • Yumi: Cây cung tuyệt đẹp.

  • Toshiko: Vẻ đẹp cổ kính.

  • Akako: Màu đỏ.

  • Aniko/Aneko: Chị lớn.

  • Ichiko: Người xem bói.

  • Iku: Bổ dưỡng.

  • Inari: Thần lúa.

  • Kumiko: Vẻ đẹp vĩnh cửu.

  • Kagami: Chiếc gương.

  • Kazu: Đầu tiên.

  • Kimiko/Kimi: Đẹp tuyệt trần.

  • Kurenai: Đỏ thẫm.

  • Mariko: Vòng tuần hoàn.

  • Mineko: Đứa con của núi.

  • Miya: Ngôi đền.

  • Nori/Noriko: Học thuyết.

  • Tama: Châu báu.

  • Akaka: Màu đỏ.

  • Hime: Công chúa.

  • Kane: Đồng thau.

  • Aimi: Vẻ đẹp mỹ miều.

  • Hazuki: Vẻ đẹp lãng mạn, nên thơ.

  • Ruka: Ngọc lưu ly.

  Tên, biệt danh tiếng Nhật cho nữ với ý nghĩa bình an

Tên, biệt danh tiếng Nhật cho nữ với ý nghĩa bình an (Nguồn: Internet)

Biệt danh cho nữ bằng tiếng Nhật có biểu tượng thiên nhiên

  • Kayo: Ánh lửa cháy về đêm.

  • Amaya: Sự mát lành của cơn mưa đêm.

  • Hoshi: Ngôi sao.

  • Shuka: Bông hoa màu đỏ.

  • Kurumi: Quả đào màu hồng.

  • Kuri: Hạt dẻ.

  • Hekiru: Dòng nước ngọc bích.

  • Mio: Màu xanh đẹp nhất.

  • Izumi: Con suối.

  • Mika: Trăng mới.

  • Hiroe: Sự ban ơn của biển cả.

  • Kanase: Ngôi sao bạc.

  • Mochi: Trăng rằm.

  • Kasumi: Mặt trời đỏ lúc ráng chiều.

  • Akari: Hoa nhài đỏ.

  • Seiran: Hoa lan màu xanh.

  • Hana: Bông hoa.

  • Mouri: Hoa nhài trắng.

  • Aori: Hoa nhài màu xanh.

  • Shiraume: Hoa mơ.

  • Nami/ Namiko: Sóng biển.

  • Murasaki: Hoa oải hương.

  • Nara: Cây sồi.

  • Yuuhi: Ánh hoàng hôn.

  • Ginga: Dải ngân hà.

  • Ran: Hoa súng.

  • Ayaka: Bông hoa rực rỡ, ngát hương.

  • Shino: Lá trúc.

  • Sena: Ngôi sao và con sóng.

  • Reika: Hoa trên đỉnh núi.

  • Yuri: Hoa huệ tây.

  • Kiyoka: Bông hoa trắng.

  • Hakura: Bông hoa nở rộ.

  • Yuuki: Hoàng hôn.

  • Ohara: Cánh đồng.

  • Kana: Cây cỏ tươi mát, trong lành.

  • Sugi: Cây tuyết rừng.

  • Momoko: Hàng trăm quả đào.

  • Seiren: Tinh tú trên trời.

  • Toru: Biển bao la, rộng lớn.

  • Amika: Khúc ca trong mưa,

  • Momo: Đào tiên.

  • Sayo/Saio: Sinh vào ban đêm.

  • Taki: Thác nước.

  • Tani: Thung lũng.

  • Umeko: Mùa mận chín.

  • Hiroka: Đóa hoa của biển.

  • Umi: Biển.

  • Himawari: Hoa hướng dương.

  • Hiromi: Vẻ đẹp của đại dương.

  • Houka: Hoa phượng tiên.

  • Kikyou: Hoa thục quỳ.

  • Kyouka: Vẻ đẹp của hoa hạnh.

  • Mia: Bông hoa xinh đẹp.

  • Rika: Hoa của cây lê.

  • Miran: Hoa lan.

  • Misaki: Hoa cát cánh khoe sắc.

  • Rinka/Suzuran: Hoa linh lan.

  • Saki: Hoa hướng dương đang nở.

  • Sayuri: Hoa bách hợp.

  • Shika: Hoa tím.

  • Sumire: Hoa pansy (viola).

  • Tsubaki: Hoa trà.

  • Tsukimi: Hoa quỳnh.

  • Youka: Biển lớn.

  Biệt danh cho nữ bằng tiếng Nhật có biểu tượng thiên nhiên

Biệt danh cho nữ bằng tiếng Nhật có biểu tượng thiên nhiên (Nguồn: Internet)

Biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ qua tính cách

  • Kiyoko: Trong sáng.

  • Masa: Chân thành, thẳng thắn.

  • Naoko: Ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

  • Seiko: Chân thành.

  • Seina: Ngây thơ, trong sáng.

  • Yuna: Mạnh mẽ.

  • Keiko: Đáng yêu.

  • Maeko: Luôn vui vẻ.

  • Yori: Đáng tin cậy.

  • Toku: Cô gái biết đối nhân xử thế.

  • Mashiro: Chân chính.

  • Fumiko: Hòa nhã, ôn nhu.

  • Masami: Tao nhã.

  • Michiko: Thông minh, xinh đẹp.

  • Naomi: Ngay thẳng.

  • Shizuko: Hiền lành.

  • Etsuko: Vui vẻ.

  • Suki: Cô bé đáng yêu.

  • Hitomi: Sự dịu dàng.

  • Kaiyo: Bao dung, vị tha.

  • Kaya: Trong lành, tinh khiết.

  • Hiroko: Hào phóng.

  • Jin: Lịch sự, hiền lành.

  • Misao: Chung thủy.

  • Taka: Cao quý, đáng được tôn trọng.

  • Asahi: Vui tươi, tràn đầy sức sống.

  • Ishi: Mạnh mẽ, cứng rắn.

  • Izanami: Hiếu khách.

  • Kyon: Trong sáng, xinh đẹp.

  • Misao: Chung thủy.

  • Akira: Thông minh.

  • Ichika: Xinh đẹp nhưng khiêm nhường, không khoe mẽ tựa như bông hoa ẩn mình giữa vườn hoa rộng lớn.

  • Misumi: Xinh đẹp, thuần khiết.

  Biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ qua tính cách

 

Biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ qua tính cách (Nguồn: Internet)

Đặt biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ mang ý nghĩa bốn mùa

Tên tiếng Nhật cho bạn nữ sinh vào mùa xuân

  • Nana: Tên của một tháng trong mùa xuân.

  • Akina: Hoa nở rộ khi vào xuân.

  • Haruko: Mùa xuân.

  • Haruno: Cảnh xuân.

  • Haru: Mùa xuân.

  • Haruhi: Mặt trời mùa xuân.

  • Haruka: Hương thơm của mùa xuân.

  • Harume: Mầm non.

  • Haruna: Khóm hoa cải vàng đầy sức sống dưới ánh mặt trời.

  • Kanon: Thanh âm của hoa.

  • Koharu: Mùa xuân bé nhỏ.

  • Midori: Màu xanh đặc trưng của mùa xuân.

  • Mika: Chồi non.

  • Momoha: Một trăm mùa xuân.

  • Sakura: Hoa anh đào, đặc trưng cho mùa xuân ở Nhật Bản.

  • Satsuki: Tháng 5 âm lịch của người Nhật.

  • Wakaba: Lá non, chồi non.

 Tên tiếng Nhật cho bạn nữ sinh vào mùa xuân

Tên tiếng Nhật cho bạn nữ sinh vào mùa xuân (Nguồn: Internet)

Đặt biệt danh tiếng Nhật hay cho bạn nữ sinh vào mùa hè

  • Seika: Vẻ đẹp tươi trẻ, mát lành của mùa hè.

  • Ayame: Hoa Iris, hoa của cung Song Tử.

  • Akika: Mùa hạ rực rỡ.

  • Chika: Một nghìn màu hạ.

  • Fuuka: Mùa hè đầy gió, mát mẻ.

  • Hikari: Cánh đồng hoa rực rỡ dưới ánh mặt trời.

  • Hiyori: Tình yêu dưới mặt trời.

  • Karen: Hoa sen mùa hạ.

  • Natsuki: Ước mơ mùa hạ.

  • Natsune: Âm thanh mùa hạ.

Biệt danh tiếng Nhật cho bạn nữ sinh vào mùa thu

  • Aki: Mùa thu.

  • Suzuko: Sinh vào mùa thu.

  • Aika: Gió mùa thu.

  • Akie: Sông vào mùa thu.

  • Akiha: Chiếc lá màu thu.

  • Akimi: Hoa quả của mùa thu.

  • Akiri: Lê mùa thu.

  • Kisa: Cát vàng.

  • Kako: Cây phong nhỏ.

  • Karin: Quả lê đẹp nhất.

  • Kiyomi: Vẻ đẹp của lá vàng.

  • Miaki: Mùa thu đẹp.

  • Mizuki: Trăng đẹp vào ngày trung thu.

  • Momiji: Sự đổi màu của lá cây vào mùa thu.

  • Rika: Cây lê và cây phong.

  • Suzuka: Sự mát mẻ, dễ chịu khi vào thu.

  • Yuzuki: Mặt trăng đẹp nhất.

  • Ouka: Vẻ đẹp của màu vàng.

Biệt danh tiếng Nhật cho bạn nữ sinh vào mùa thu

Biệt danh tiếng Nhật cho bạn nữ sinh vào mùa thu (Nguồn: Internet)

Biệt danh tiếng Nhật hay cho ban nữ sinh vào mùa đông

  • Miyuki: Bông hoa tuyết.

  • Fuyuka: Mùa đông lộng lẫy, hoa lệ.

  • Fuyuki: Niềm vui ngày đông.

  • Fuyumi: Vẻ đẹp của mùa đông.

  • Fuyutsuki: Mặt trăng của mùa đông.

  • Hyouka: Băng đá.

  • Miyu: Tuyết rơi trên biển.

  • Shirayuki: Tuyết trắng.

  • Touka: Khúc ca của mùa đông.

  • Yuki: Tuyết.

  • Yukiko: Đứa trẻ của tuyết.

  • Yuma: Vũ điệu tuyết.

Tạo biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ theo tên con vật

  • Cho: Bươm bướm.

  • Ino: Heo rừng.

  • Kame/Kameko: Con rùa.

  • Tazu/ Koko: Con cò.

  • Kyubi: Hồ ly chín đuôi.

  • Manyura: Con công.

  • Ryo: Con rồng.

  • Shika: Con hươu.

  • Tatsu: Con rồng.

  • Tora: Con hổ.

Bài viết trên đã gợi ý cho bạn 250+ tên, biệt danh tiếng Nhật hay cho nữ. Bạn có thể tùy chọn tên theo sở thích, ý nghĩa để có được biệt danh như ý muốn. Hãy theo dõi website của Kotex để biết thêm các bài viết hay với các chủ đề gần gũi với nàng.

 

Xem thêm: